Cách kiểm soát chất lượng phân trộn

Kiểm soát điều kiện của sản xuất phân hữu cơ, trong thực tế, là sự tương tác của các đặc tính vật lý và sinh học trong quá trình làm đống ủ. Một mặt, điều kiện kiểm soát là tương tác và phối hợp. Mặt khác, các loài chim khác nhau được trộn lẫn với nhau, do tính chất đa dạng và vận tốc suy thoái khác nhau.

● Kiểm soát độ ẩm
Độ ẩm là một yêu cầu quan trọng đối với quá trình ủ phân hữu cơ. Trong quá trình ủ phân chuồng, độ ẩm tương đối của vật liệu ủ ban đầu là 40% đến 70% để đảm bảo quá trình ủ phân được suôn sẻ. Độ ẩm thích hợp nhất là 60-70%. Độ ẩm nguyên liệu quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật hiếu khí, do đó cần tiến hành điều tiết nước trước khi lên men. Khi độ ẩm vật liệu nhỏ hơn 60%, quá trình gia nhiệt chậm, nhiệt độ thấp và mức độ phân hủy thấp hơn. Độ ẩm trên 70% ảnh hưởng đến thông gió, hình thành quá trình lên men kỵ khí, gia nhiệt chậm và phân hủy kém.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thêm nước vào đống phân trộn có thể đẩy nhanh sự trưởng thành và ổn định của phân trộn trong cụm từ tích cực nhất. Lượng nước nên duy trì 50-60%. Độ ẩm phải được bổ sung sau đó duy trì ở mức 40% đến 50%, trong khi độ ẩm không được để rò rỉ. Độ ẩm nên được kiểm soát dưới 30% trong sản phẩm. Nếu độ ẩm cao, nó nên được sấy ở nhiệt độ 80 ℃.

● Kiểm soát nhiệt độ
Nhiệt độ là kết quả hoạt động của vi sinh vật. Nó quyết định sự tương tác của các vật liệu. Ở nhiệt độ 30 ~ 50 ℃ trong giai đoạn đầu của đống phân trộn, hoạt động của mesophile có thể tạo ra nhiệt, làm tăng nhiệt độ của phân trộn. Nhiệt độ tối ưu là 55 ~ 60 ℃. Các vi sinh vật ưa nhiệt có thể phân hủy một số lượng lớn các vật liệu hữu cơ và nhanh chóng phân hủy cellulose trong thời gian ngắn. Nhiệt độ cao là điều kiện cần thiết để tiêu diệt các chất thải độc hại, bao gồm mầm bệnh, trứng ký sinh trùng và hạt cỏ dại, vv Trong trường hợp bình thường, mất 2 ~ 3 tuần để tiêu diệt chất thải nguy hại ở nhiệt độ 55, 65 ℃ trong 1 tuần, hoặc 70 ℃ trong vài giờ.

Độ ẩm là yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ của phân ủ. Độ ẩm quá cao có thể làm giảm nhiệt độ phân trộn. Điều chỉnh độ ẩm dẫn đến sự ấm lên ở giai đoạn sau của phân trộn. Có thể giảm nhiệt độ bằng cách tăng độ ẩm, tránh nhiệt độ cao trong quá trình ủ.
Ủ phân là một yếu tố khác để kiểm soát nhiệt độ. Ủ phân có thể kiểm soát nhiệt độ của vật liệu và tăng cường bay hơi, buộc không khí đi qua đống. Đây là một phương pháp hiệu quả để giảm nhiệt độ lò phản ứng bằng cách sử dụngmáy làm phân trộn. Nó được đặc trưng bởi hoạt động dễ dàng, giá thấp và hiệu suất cao. Để điều chỉnh tần suất ủ phân, điều khiển nhiệt độ và thời gian nhiệt độ tối đa.

● Kiểm soát tỷ lệ C / N
Khi tỷ lệ C / N thích hợp, quá trình ủ phân hữu cơ có thể được sản xuất thuận lợi. Nếu tỷ lệ C / N quá cao, do thiếu nitơ và môi trường trồng trọt hạn chế, tốc độ phân giải chất thải hữu cơ trở nên chậm, làm cho thời gian ủ phân lâu hơn. Nếu tỷ lệ C / N quá thấp, cacbon có thể được sử dụng hết, lượng nitơ dư thừa sẽ mất đi dưới dạng amoniac. Nó không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn làm giảm hiệu quả của phân đạm. Vi sinh vật tạo nguyên sinh chất vi sinh vật trong quá trình ủ phân hữu cơ. Trên cơ sở trọng lượng khô, nguyên sinh chất chứa 50% cacbon, 5% nitơ và 0. 25% photphat. Do đó, các nhà nghiên cứu khuyến nghị C / N thích hợp của phân trộn là 20 - 30%.
Tỷ lệ C / N của phân hữu cơ có thể được điều chỉnh bằng cách bổ sung các vật liệu có chứa cacbon cao hoặc nitơ cao. Một số vật liệu, chẳng hạn như rơm rạ, cỏ dại, gỗ chết và lá cây, có chứa chất xơ, lignin và pectin. Vì C / N cao, nó có thể được sử dụng làm vật liệu phụ gia cacbon cao. Do hàm lượng nitơ cao, phân gia súc có thể được sử dụng làm chất phụ gia có hàm lượng nitơ cao. Ví dụ, phân lợn chứa nitơ amoni có sẵn cho 80% vi sinh vật, để thúc đẩy hiệu quả sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật và đẩy nhanh quá trình trưởng thành của phân trộn.Máy tạo hạt phân bón hữu cơ kiểu mới là thích hợp cho giai đoạn này. Khi nguyên liệu xuất xứ nhập vào máy, các chất phụ gia có thể được thêm vào tùy theo yêu cầu khác nhau.

● Thông gió và cung cấp oxy
Việc ủ phân chuồng có đủ không khí và oxy là một yếu tố quan trọng. Chức năng chính của nó là cung cấp oxy cần thiết cho sự phát triển của vi sinh vật. Điều chỉnh nhiệt độ phản ứng bằng cách kiểm soát thông gió để kiểm soát nhiệt độ tối đa của quá trình ủ phân và thời gian xuất hiện. Trong khi duy trì các điều kiện nhiệt độ tối ưu, để tăng thông gió có thể loại bỏ hơi ẩm. Hệ thống thông gió và oxy thích hợp có thể làm giảm sự thất thoát nitơ, sản sinh mùi hôi và độ ẩm, dễ bảo quản các sản phẩm chế biến tiếp theo.

Độ ẩm của phân trộn có ảnh hưởng đến độ xốp thông khí và hoạt động của vi sinh vật, điều này sẽ ảnh hưởng đến việc tiêu thụ oxy. Nó là yếu tố quyết định trong quá trình ủ hiếu khí. Nó cần phải kiểm soát độ ẩm và thông gió trên cơ sở các thuộc tính của vật liệu, để đạt được sự phối hợp của nước và oxy. Trong khi xem xét cả hai, nó có thể thúc đẩy sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật và tối ưu hóa điều kiện kiểm soát.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức tiêu thụ oxy tăng theo cấp số nhân dưới 60 ℃, mức tiêu thụ thấp hơn cao hơn 60 ℃ và gần bằng không trên 70 ℃. Lượng thông gió và oxy cần được kiểm soát phù hợp với nhiệt độ khác nhau.

● Kiểm soát độ pH
Giá trị pH ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình ủ phân. Trong giai đoạn đầu của quá trình ủ phân, pH ảnh hưởng đến hoạt động của vi khuẩn. Ví dụ, pH = 6,0 là điểm ranh giới giữa lợn trưởng thành và bụi cưa. Nó ức chế carbon dioxide và sinh nhiệt ở pH <6,0. Nó tăng nhanh trong carbon dioxide và sinh nhiệt ở PH> 6. 0. Trong khi bước vào giai đoạn nhiệt độ cao, tác động kết hợp của pH cao và nhiệt độ cao dẫn đến sự bay hơi của amoniac. Vi sinh vật phân giải thành axit hữu cơ với quá trình ủ phân, dẫn đến giảm pH xuống 5 hoặc lâu hơn. Và sau đó các axit hữu cơ dễ bay hơi sẽ bay hơi vì nhiệt độ tăng. Trong khi đó, amoniac, bị khử bởi các chất hữu cơ, làm cho độ pH tăng lên. Cuối cùng, nó ổn định ở mức cao. Ở nhiệt độ cao của phân trộn, giá trị pH ở 7,5 ~ 8,5 có thể đạt được tốc độ ủ phân tối đa. Độ pH quá cao cũng có thể gây ra sự bay hơi quá mức của amoniac, do đó nó có thể làm giảm độ pH bằng cách thêm phèn và axit photphoric.

 

Tóm lại, để kiểm soát chất lượng phân compost không đơn giản. Nó tương đối dễ dàng cho một

điều kiện duy nhất. Tuy nhiên, các vật liệu được tương tác để đạt được sự tối ưu hóa toàn bộ điều kiện ủ phân compost, mọi quy trình nên được hợp tác. Khi điều kiện kiểm soát thích hợp, việc ủ phân hữu cơ có thể được xử lý thuận lợi. Do đó, nó đã đặt nền móng vững chắc cho việc sản xuất phân compost chất lượng cao.


Thời gian đăng bài: Jun-18-2021